CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 取 - ÂM HÁN VIỆT: THỦ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
THỦ
Âm Nhật (Onyomi)
シュ
Âm Nhật (Kunyomi)
とる
Ý nghĩa chữ Hán 取
Lấy đi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 取
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 取り調べ | とりしらべ 🔊 | Điều tra, thẩm vấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り調べ ] (とりしらべ) mang ý nghĩa: Điều tra, thẩm vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 取引先 | とりひきさき 🔊 | Khách hàng, đối tác 💡 Mẹo nhớTừ [ 取引先 ] (とりひきさき) mang ý nghĩa: Khách hàng, đối tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| アポ(=アポイントメント)を取る | アポ(=アポイントメント)をとる 🔊 | Lấy cuộc hẹn 💡 Mẹo nhớTừ [ アポ(=アポイントメント)を取る ] (アポ(=アポイントメント)をとる) mang ý nghĩa: Lấy cuộc hẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 取り組み | とりくみ 🔊 | Nỗ lực, bắt tay vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り組み ] (とりくみ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 取り組む | とりくむ 🔊 | Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り組む ] (とりくむ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 取 (THỦ)
Chữ Hán 取 (THỦ) viết như thế nào? +
Chữ 取 (THỦ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 取 (THỦ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 取 là シュ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 取 (THỦ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 取 (THỦ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.