Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 太 - âm Hán Việt: thái

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt THÁI

Âm Nhật (onyomi)

タイ, タ

Âm Nhật (kunyomi)

ふと(い)ふと(る)

Ý nghĩa chữ Hán 太

Béo, đậm

Từ ghép thông dụng chứa chữ 太

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
太陽光発電たいようこうはつでん 🔊Phát điện bằng năng lượng mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 太陽光発電 ] (たいようこうはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng năng lượng mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART6
太陽に雲がかかるたいようにくもかかる 🔊Mây che lấp mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 太陽に雲がかかる ] (たいようにくもかかる) mang ý nghĩa: Mây che lấp mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART14
太陽の光を浴びるたいようのひかりをあびる 🔊Tắm nắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 太陽の光を浴びる ] (たいようのひかりをあびる) mang ý nghĩa: Tắm nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
太るふとる 🔊Béo, mập 💡 Mẹo nhớTừ [ 太る ] (ふとる) mang ý nghĩa: Béo, mập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART12
太いふとい 🔊Béo, to 💡 Mẹo nhớTừ [ 太い ] (ふとい) mang ý nghĩa: Béo, to. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART14

Câu hỏi thường gặp về chữ 太 (thái)

Chữ Hán 太 (THÁI) viết như thế nào? +

Chữ 太 (THÁI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 太 (THÁI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 太 là タイ, タ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ふと(い)ふと(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 太 (THÁI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 太 (THÁI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây