Cách viết chữ Hán 細 - âm Hán Việt: tế
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TẾ
Âm Nhật (onyomi)
サイ
Âm Nhật (kunyomi)
ほそい,こまかい
Ý nghĩa chữ Hán 細
Chi tiết, gầy, tỉ mỉ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 細
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 零細企業 | れいさいきぎょう 🔊 | Doanh nghiệp nhỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 零細企業 ] (れいさいきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp nhỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 心細い | こころぼそい 🔊 | Cô đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 心細い ] (こころぼそい) mang ý nghĩa: Cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 繊細 | せんさい 🔊 | Tinh tế, tinh vi 💡 Mẹo nhớTừ [ 繊細 ] (せんさい) mang ý nghĩa: Tinh tế, tinh vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 細かい | こまかい 🔊 | Nhỏ, chi tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 細かい ] (こまかい) mang ý nghĩa: Nhỏ, chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART7 |
| 細い | ほそい 🔊 | Thon dài, mảnh mai 💡 Mẹo nhớTừ [ 細い ] (ほそい) mang ý nghĩa: Thon dài, mảnh mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART14 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 細 (tế)
Chữ Hán 細 (TẾ) viết như thế nào? +
Chữ 細 (TẾ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 細 (TẾ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 細 là サイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ほそい,こまかい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 細 (TẾ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 細 (TẾ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.