Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 師 - âm Hán Việt: sư

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 師

Giáo viên

Từ ghép thông dụng chứa chữ 師

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
看護師かんごし 🔊Y tá, điều dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 看護師 ] (かんごし) mang ý nghĩa: Y tá, điều dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
恩師おんし 🔊Ân sư 💡 Mẹo nhớTừ [ 恩師 ] (おんし) mang ý nghĩa: Ân sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART7
語学学校の講師ごがくがっこうのこうし 🔊Giảng viên trường ngôn ngữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 語学学校の講師 ] (ごがくがっこうのこうし) mang ý nghĩa: Giảng viên trường ngôn ngữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART3
医師の診察を受けるいしのしんさつをうける 🔊Đi khám bác sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 医師の診察を受ける ] (いしのしんさつをうける) mang ý nghĩa: Đi khám bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7
英会話講師をしていますえいかいわこうしをしています 🔊Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh 💡 Mẹo nhớTừ [ 英会話講師をしています ] (えいかいわこうしをしています) mang ý nghĩa: Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART23

Câu hỏi thường gặp về chữ 師 (sư)

Chữ Hán 師 (SƯ) viết như thế nào? +

Chữ 師 (SƯ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 師 (SƯ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 師 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 師 (SƯ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 師 (SƯ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây