Cách viết chữ Hán 所 - âm Hán Việt: sở
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
SỞ
Âm Nhật (onyomi)
ショ
Âm Nhật (kunyomi)
ところ
Ý nghĩa chữ Hán 所
Nơi chốn, địa điểm
Từ ghép thông dụng chứa chữ 所
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| ご近所同士 | ごきんじょどうし 🔊 | Hàng xóm với nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ ご近所同士 ] (ごきんじょどうし) mang ý nghĩa: Hàng xóm với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 商工会議所 | しょうこうかいぎしょ 🔊 | Phòng thương mại công nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 商工会議所 ] (しょうこうかいぎしょ) mang ý nghĩa: Phòng thương mại công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 事業所 | じぎょうしょ 🔊 | Văn phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 事業所 ] (じぎょうしょ) mang ý nghĩa: Văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 公衆便所 | こうしゅうべんじょ 🔊 | Nhà về sinh công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公衆便所 ] (こうしゅうべんじょ) mang ý nghĩa: Nhà về sinh công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 避難所 | ひなんじょ 🔊 | Chỗ, nơi lánh nạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 避難所 ] (ひなんじょ) mang ý nghĩa: Chỗ, nơi lánh nạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 所 (sở)
Chữ Hán 所 (SỞ) viết như thế nào? +
Chữ 所 (SỞ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 所 (SỞ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 所 là ショ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ところ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 所 (SỞ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 所 (SỞ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.