Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 色 - ÂM HÁN VIỆT: SẮC

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt SẮC

Âm Nhật (Onyomi)

ショク, シキ

Âm Nhật (Kunyomi)

いろ

Ý nghĩa chữ Hán 色

Màu sắc

Từ ghép thông dụng chứa chữ 色

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
目の色が変わるめのいろがかわる 🔊Mắt long lên khi giận giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 目の色が変わる ] (めのいろがかわる) mang ý nghĩa: Mắt long lên khi giận giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART18
顔色が悪いかおいろがわるい 🔊Sắc mặt xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 顔色が悪い ] (かおいろがわるい) mang ý nghĩa: Sắc mặt xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7
目立つ色めだついろ 🔊Màu nổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 目立つ色 ] (めだついろ) mang ý nghĩa: Màu nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART15
黄色い線の内側まで下がるきいろいせんのうちがわまでさがる 🔊Lùi vào bên trong đường màu vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 黄色い線の内側まで下がる ] (きいろいせんのうちがわまでさがる) mang ý nghĩa: Lùi vào bên trong đường màu vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART35
ジーンズの色が落ちるジーンズのいろがおちる 🔊Quần Jean phai màu 💡 Mẹo nhớTừ [ ジーンズの色が落ちる ] (ジーンズのいろがおちる) mang ý nghĩa: Quần Jean phai màu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 色 (SẮC)

Chữ Hán 色 (SẮC) viết như thế nào? +

Chữ 色 (SẮC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 色 (SẮC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 色 là ショク, シキ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いろ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 色 (SẮC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 色 (SẮC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây