Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 広 - ÂM HÁN VIỆT: QUẢNG

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 广 Nghiễm (Nghiễm)
Số nét 5 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt QUẢNG

Âm Nhật (Onyomi)

コウ

Âm Nhật (Kunyomi)

ひろ(い)ひろ(げる)

Ý nghĩa chữ Hán 広

Rộng, mở rộng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 広

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
繰り広げるくりひろげるMở ra, trải ra, cảm giác hồi hộp, háo hức khi xem trận đấu thể thao hấp dẫnN1-PART1
広報活動こうほうかつどうHoạt động quan hệ công chúngN1-PART16
広告こうこくQuảng cáoN1-PART3
広々しているひろびろしているRộng lớnN2-PART1
広いひろいRộng rãi, rộngN5-PART13

Câu hỏi thường gặp về chữ 広 (QUẢNG)

Chữ Hán 広 (QUẢNG) viết như thế nào? +

Chữ 広 (QUẢNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 広 (QUẢNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 広 là コウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ひろ(い)ひろ(げる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 広 (QUẢNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 広 (QUẢNG) thuộc bộ thủ 广 Nghiễm và gồm tổng cộng 5 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây