Cách viết chữ Hán 負 - âm Hán Việt: phụ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
PHỤ
Âm Nhật (onyomi)
フ
Âm Nhật (kunyomi)
まけるまかすおう
Ý nghĩa chữ Hán 負
Thuađánh bạigánh vác
Từ ghép thông dụng chứa chữ 負
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 負担 | ふたん 🔊 | Gánh nặng, phụ trách 💡 Mẹo nhớTừ [ 負担 ] (ふたん) mang ý nghĩa: Gánh nặng, phụ trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 負荷 | ふか 🔊 | Gánh nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 負荷 ] (ふか) mang ý nghĩa: Gánh nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 自負(する) | じふ(する) 🔊 | Kiêu ngạo, tự phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 自負(する) ] (じふ(する)) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, tự phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 負傷(する) | ふしょう(する) 🔊 | Bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 負傷(する) ] (ふしょう(する)) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 赤ちゃんを負んぶする | あかちゃんをおんぶする 🔊 | Cõng em bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤ちゃんを負んぶする ] (あかちゃんをおんぶする) mang ý nghĩa: Cõng em bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 負 (phụ)
Chữ Hán 負 (PHỤ) viết như thế nào? +
Chữ 負 (PHỤ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 負 (PHỤ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 負 là フ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là まけるまかすおう. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 負 (PHỤ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 負 (PHỤ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.