Cách viết chữ Hán 放 - âm Hán Việt: phóng
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
PHÓNG
Âm Nhật (onyomi)
ホウ
Âm Nhật (kunyomi)
はなす, ほうる
Ý nghĩa chữ Hán 放
Thả, buông tay, rời tay
Từ ghép thông dụng chứa chữ 放
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 放置(する) | ほうち(する) 🔊 | Để lại, rời khỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 放置(する) ] (ほうち(する)) mang ý nghĩa: Để lại, rời khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 食べ放題 | たべほうだい 🔊 | Ăn Buffet 💡 Mẹo nhớTừ [ 食べ放題 ] (たべほうだい) mang ý nghĩa: Ăn Buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 解放 | かいほう 🔊 | Giải phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 解放 ] (かいほう) mang ý nghĩa: Giải phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 放っておく | ほうっておく 🔊 | Để bỏ đi như nó có, lờ đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 放っておく ] (ほうっておく) mang ý nghĩa: Để bỏ đi như nó có, lờ đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART9 |
| 放る | ほうる 🔊 | Vứt bỏ, mặc kệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 放る ] (ほうる) mang ý nghĩa: Vứt bỏ, mặc kệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART17 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 放 (phóng)
Chữ Hán 放 (PHÓNG) viết như thế nào? +
Chữ 放 (PHÓNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 放 (PHÓNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 放 là ホウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はなす, ほうる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 放 (PHÓNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 放 (PHÓNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.