Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 鳴 - âm Hán Việt: minh

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt MINH

Âm Nhật (onyomi)

メイ

Âm Nhật (kunyomi)

なく, なる, ならす

Ý nghĩa chữ Hán 鳴

Kêu, hót, rung (Chuông)

Từ ghép thông dụng chứa chữ 鳴

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
怒鳴るどなる 🔊Gào, thét 💡 Mẹo nhớTừ [ 怒鳴る ] (どなる) mang ý nghĩa: Gào, thét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
悲鳴ひめい 🔊Tiếng than khóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲鳴 ] (ひめい) mang ý nghĩa: Tiếng than khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART5
突然電話が鳴ったとつぜんでんわがなった 🔊Đột nhiên điện thoại reo 💡 Mẹo nhớTừ [ 突然電話が鳴った ] (とつぜんでんわがなった) mang ý nghĩa: Đột nhiên điện thoại reo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART30
鳴るなる 🔊Kêu, hót 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳴る ] (なる) mang ý nghĩa: Kêu, hót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART11
鳴くなく 🔊Kêu, hót, hú 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳴く ] (なく) mang ý nghĩa: Kêu, hót, hú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART12

Câu hỏi thường gặp về chữ 鳴 (minh)

Chữ Hán 鳴 (MINH) viết như thế nào? +

Chữ 鳴 (MINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 鳴 (MINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 鳴 là メイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là なく, なる, ならす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 鳴 (MINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 鳴 (MINH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây