Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 満 - ÂM HÁN VIỆT: MẪN

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 氵 Thủy (Thủy)
Số nét 12 nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt MẪN

Âm Nhật (Onyomi)

マン, バン

Âm Nhật (Kunyomi)

みちる,みたす

Ý nghĩa chữ Hán 満

Đủ, đầy, thỏa mãn

Từ ghép thông dụng chứa chữ 満

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
満月まんげつTrăng trònN1-PART17
~未満みまんChưa tới/chưa đủ ~N1-PART2
超満員ちょうまんいんTràn ngập ngườiN2-PART15
満席まんせきKhông còn chỗ trống, kín chỗN3-PART16
満員電車で通勤するまんいんでんしゃでつうきんするĐi làm trên chiếc tàu chật ních ngườiN3-PART9

Câu hỏi thường gặp về chữ 満 (MẪN)

Chữ Hán 満 (MẪN) viết như thế nào? +

Chữ 満 (MẪN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 満 (MẪN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 満 là マン, バン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là みちる,みたす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 満 (MẪN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 満 (MẪN) thuộc bộ thủ 氵 Thủy và gồm tổng cộng 12 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây