Cách viết chữ Hán 労 - âm Hán Việt: lao
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
LAO
Âm Nhật (onyomi)
ロウ
Âm Nhật (kunyomi)
ろうする
Ý nghĩa chữ Hán 労
Lao động
Từ ghép thông dụng chứa chữ 労
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 苦労(する) | くろう(する) 🔊 | Khổ cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦労(する) ] (くろう(する)) mang ý nghĩa: Khổ cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 労働者 | ろうどうしゃ 🔊 | Người lao động 💡 Mẹo nhớTừ [ 労働者 ] (ろうどうしゃ) mang ý nghĩa: Người lao động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 一苦労 | ひとくろう 🔊 | Vất vả, khổ nhọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 一苦労 ] (ひとくろう) mang ý nghĩa: Vất vả, khổ nhọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 苦労 | くろう 🔊 | Khổ, vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦労 ] (くろう) mang ý nghĩa: Khổ, vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART16 |
| ご苦労さま、お疲れ様。 | ごくろうさま、おつかれさま。 🔊 | Cảm ơn đã vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ ご苦労さま、お疲れ様。 ] (ごくろうさま、おつかれさま。) mang ý nghĩa: Cảm ơn đã vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART25 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 労 (lao)
Chữ Hán 労 (LAO) viết như thế nào? +
Chữ 労 (LAO) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 労 (LAO) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 労 là ロウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ろうする. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 労 (LAO) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 労 (LAO) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.