Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 可 - ÂM HÁN VIỆT: KHẢ

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 一 Nhất (Nhất)
Số nét 5 nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt KHẢ

Âm Nhật (Onyomi)

カ, コク

Âm Nhật (Kunyomi)

-べ.き, -べ.し

Ý nghĩa chữ Hán 可

Cho phép, có khả năng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 可

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
不可能ふかのうKhông thể, không có khả năngN1-PART15
不可解ふかかいKhông thể hiểu đượcN1-PART22
再選可能エネルギーさいせいかのうエネルギーNăng lượng có thể tái sinhN1-PART6
可燃ごみかねんごみRác có khả năng cháyN2-PART1
可愛がるかわいがるThương yêu, yêu mếnN2-PART17

Câu hỏi thường gặp về chữ 可 (KHẢ)

Chữ Hán 可 (KHẢ) viết như thế nào? +

Chữ 可 (KHẢ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 可 (KHẢ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 可 là カ, コク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là -べ.き, -べ.し. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 可 (KHẢ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 可 (KHẢ) thuộc bộ thủ 一 Nhất và gồm tổng cộng 5 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây