Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 黒 - ÂM HÁN VIỆT: HẮC

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt HẮC

Âm Nhật (Onyomi)

コク

Âm Nhật (Kunyomi)

くろ(い)

Ý nghĩa chữ Hán 黒

Màu đen

Từ ghép thông dụng chứa chữ 黒

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
肌が真っ黒になるはだがまっくろになる 🔊Da đen sì 💡 Mẹo nhớTừ [ 肌が真っ黒になる ] (はだがまっくろになる) mang ý nghĩa: Da đen sì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
黒字くろじ 🔊Lãi, thặng dư 💡 Mẹo nhớTừ [ 黒字 ] (くろじ) mang ý nghĩa: Lãi, thặng dư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART3
真っ黒なまっくろな 🔊Đen xì 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ黒な ] (まっくろな) mang ý nghĩa: Đen xì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART6
それが真っ黒に汚れるそでがまっくろによごれる 🔊Tay áo bị vấy bẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ それが真っ黒に汚れる ] (そでがまっくろによごれる) mang ý nghĩa: Tay áo bị vấy bẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART5
くろ 🔊Màu đen (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 黒 ] (くろ) mang ý nghĩa: Màu đen (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART6

Câu hỏi thường gặp về chữ 黒 (HẮC)

Chữ Hán 黒 (HẮC) viết như thế nào? +

Chữ 黒 (HẮC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 黒 (HẮC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 黒 là コク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là くろ(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 黒 (HẮC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 黒 (HẮC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây