Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 待 - ÂM HÁN VIỆT: ĐÃI

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 彳 Sách (Sách)
Số nét 9 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt ĐÃI

Âm Nhật (Onyomi)

タイ

Âm Nhật (Kunyomi)

ま(つ)

Ý nghĩa chữ Hán 待

Đợi, chờ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 待

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
接待せったいTiếp đãiN1-PART12
待ちかねるまちかねるChờ lâu, chờ đợi sốt ruộtN1-PART19
待遇たいぐうĐãi ngộ, tiếp đónN1-PART22
待ち構えるまちかまえるThủ sẵn, chờ, canhN1-PART5
期待きたいKỳ vọng, hy vọngN2-PART16

Câu hỏi thường gặp về chữ 待 (ĐÃI)

Chữ Hán 待 (ĐÃI) viết như thế nào? +

Chữ 待 (ĐÃI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 待 (ĐÃI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 待 là タイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ま(つ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 待 (ĐÃI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 待 (ĐÃI) thuộc bộ thủ 彳 Sách và gồm tổng cộng 9 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây