Cách viết chữ Hán 各 - âm Hán Việt: các
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
CÁC
Âm Nhật (onyomi)
カク
Âm Nhật (kunyomi)
おのおの
Ý nghĩa chữ Hán 各
Mỗi, mọi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 各
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 各国 | かっこく 🔊 | Mỗi nước, mỗi quốc gia 💡 Mẹo nhớTừ [ 各国 ] (かっこく) mang ý nghĩa: Mỗi nước, mỗi quốc gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 各地 | かくち 🔊 | Các nơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 各地 ] (かくち) mang ý nghĩa: Các nơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 各社 | かくしゃ 🔊 | Các công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 各社 ] (かくしゃ) mang ý nghĩa: Các công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 各方面 | かくほうめん 🔊 | Các phương diện, các mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 各方面 ] (かくほうめん) mang ý nghĩa: Các phương diện, các mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 各クラス | かくクラス 🔊 | Các lớp 💡 Mẹo nhớTừ [ 各クラス ] (かくクラス) mang ý nghĩa: Các lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 各 (các)
Chữ Hán 各 (CÁC) viết như thế nào? +
Chữ 各 (CÁC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 各 (CÁC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 各 là カク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おのおの. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 各 (CÁC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 各 (CÁC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.