Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 重 - âm Hán Việt: trọng,trùng

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TRỌNG,TRÙNG

Âm Nhật (onyomi)

ジュウ, チョウ

Âm Nhật (kunyomi)

おも(い)かさ(なる)かさ(ねる)

Ý nghĩa chữ Hán 重

Nặng, Chồng chất

Từ ghép thông dụng chứa chữ 重

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
度重なるたびかさなる 🔊Lặp đi lặp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 度重なる ] (たびかさなる) mang ý nghĩa: Lặp đi lặp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART17
気が重いきがおもい 🔊Cảm giác nặng nề 💡 Mẹo nhớTừ [ 気が重い ] (きがおもい) mang ý nghĩa: Cảm giác nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
重傷者じゅうしょうしゃ 🔊Người bị thương nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 重傷者 ] (じゅうしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
厳重にげんじゅうに 🔊Nghiêm trọng, chặt chẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ 厳重に ] (げんじゅうに) mang ý nghĩa: Nghiêm trọng, chặt chẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART20
慎重にしんちょうに 🔊Thận trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 慎重に ] (しんちょうに) mang ý nghĩa: Thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART21

Câu hỏi thường gặp về chữ 重 (trọng,trùng)

Chữ Hán 重 (TRỌNG,TRÙNG) viết như thế nào? +

Chữ 重 (TRỌNG,TRÙNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 重 (TRỌNG,TRÙNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 重 là ジュウ, チョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おも(い)かさ(なる)かさ(ねる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 重 (TRỌNG,TRÙNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 重 (TRỌNG,TRÙNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây