Cách viết chữ Hán 静 - âm Hán Việt: tĩnh
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TĨNH
Âm Nhật (onyomi)
セイ, ジョウ
Âm Nhật (kunyomi)
しずか
Ý nghĩa chữ Hán 静
Yên lặng, yên tĩnh
Từ ghép thông dụng chứa chữ 静
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 静養 | せいよう 🔊 | Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 静養 ] (せいよう) mang ý nghĩa: Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 冷静に | れいせいに 🔊 | Bình tĩnh, trầm tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷静に ] (れいせいに) mang ý nghĩa: Bình tĩnh, trầm tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 静まり返る | しずまりかえる 🔊 | Im phăng phắc, rơi vào yên lặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 静まり返る ] (しずまりかえる) mang ý nghĩa: Im phăng phắc, rơi vào yên lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 静か | しずか 🔊 | Yên tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 静か ] (しずか) mang ý nghĩa: Yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART8 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 静 (tĩnh)
Chữ Hán 静 (TĨNH) viết như thế nào? +
Chữ 静 (TĨNH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 静 (TĨNH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 静 là セイ, ジョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là しずか. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 静 (TĨNH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 静 (TĨNH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.