Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 星 - âm Hán Việt: tinh

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt TINH

Âm Nhật (onyomi)

セイ, ショウ

Âm Nhật (kunyomi)

ほし

Ý nghĩa chữ Hán 星

Ngôi sao

Từ ghép thông dụng chứa chữ 星

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
衛星えいせい 🔊Vệ sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 衛星 ] (えいせい) mang ý nghĩa: Vệ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
惑星探査機わくせいたんさき 🔊Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 惑星探査機 ] (わくせいたんさき) mang ý nghĩa: Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART17
彗星すいせい 🔊Sao chổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 彗星 ] (すいせい) mang ý nghĩa: Sao chổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
ほし 🔊Ngôi sao 💡 Mẹo nhớTừ [ 星 ] (ほし) mang ý nghĩa: Ngôi sao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART12

Câu hỏi thường gặp về chữ 星 (tinh)

Chữ Hán 星 (TINH) viết như thế nào? +

Chữ 星 (TINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 星 (TINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 星 là セイ, ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ほし. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 星 (TINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 星 (TINH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây