Cách viết chữ Hán 笑 - âm Hán Việt: tiếu
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TIẾU
Âm Nhật (onyomi)
ショウ
Âm Nhật (kunyomi)
わらう
Ý nghĩa chữ Hán 笑
Cười
Từ ghép thông dụng chứa chữ 笑
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 微笑み | ほほえみ 🔊 | Mỉm cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 微笑み ] (ほほえみ) mang ý nghĩa: Mỉm cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 笑顔 | えがお 🔊 | Khuôn mặt tươi cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 笑顔 ] (えがお) mang ý nghĩa: Khuôn mặt tươi cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| にっこり笑う | にっこりわらう 🔊 | Cười mỉm 💡 Mẹo nhớTừ [ にっこり笑う ] (にっこりわらう) mang ý nghĩa: Cười mỉm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART31 |
| にこにこに笑う | にこにこにわらう 🔊 | Cười mỉm 💡 Mẹo nhớTừ [ にこにこに笑う ] (にこにこにわらう) mang ý nghĩa: Cười mỉm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART31 |
| 笑う | わらう 🔊 | Cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 笑う ] (わらう) mang ý nghĩa: Cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 笑 (tiếu)
Chữ Hán 笑 (TIẾU) viết như thế nào? +
Chữ 笑 (TIẾU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 笑 (TIẾU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 笑 là ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là わらう. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 笑 (TIẾU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 笑 (TIẾU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.