Cách viết chữ Hán 席 - âm Hán Việt: tịch
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TỊCH
Âm Nhật (onyomi)
セキ
Âm Nhật (kunyomi)
Ý nghĩa chữ Hán 席
Ghế, chỗ ngồi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 席
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 席上 | せきじょう 🔊 | Tại (cuộc họp, buổi tiệc) 💡 Mẹo nhớTừ [ 席上 ] (せきじょう) mang ý nghĩa: Tại (cuộc họp, buổi tiệc). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 席を外す | せきをはずす 🔊 | Ra ngoài, rời khỏi chỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 席を外す ] (せきをはずす) mang ý nghĩa: Ra ngoài, rời khỏi chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART3 |
| 助手席 | じょしゅせき 🔊 | Ghế bên cạnh ghế người cầm lái 💡 Mẹo nhớTừ [ 助手席 ] (じょしゅせき) mang ý nghĩa: Ghế bên cạnh ghế người cầm lái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART10 |
| 運転席 | うんてんせき 🔊 | Ghế lái 💡 Mẹo nhớTừ [ 運転席 ] (うんてんせき) mang ý nghĩa: Ghế lái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART10 |
| 満席 | まんせき 🔊 | Không còn chỗ trống, kín chỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 満席 ] (まんせき) mang ý nghĩa: Không còn chỗ trống, kín chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART16 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 席 (tịch)
Chữ Hán 席 (TỊCH) viết như thế nào? +
Chữ 席 (TỊCH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 席 (TỊCH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 席 là セキ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 席 (TỊCH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 席 (TỊCH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.