Cách viết chữ Hán 試 - âm Hán Việt: thi
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
THI
Âm Nhật (onyomi)
シ
Âm Nhật (kunyomi)
ため(す)こころ(みる)
Ý nghĩa chữ Hán 試
Thử
Từ ghép thông dụng chứa chữ 試
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| (試験に)落ちる | (しけんに)おちる 🔊 | Thi trượt 💡 Mẹo nhớTừ [ (試験に)落ちる ] ((しけんに)おちる) mang ý nghĩa: Thi trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 試写会 | ししゃかい 🔊 | Xem trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 試写会 ] (ししゃかい) mang ý nghĩa: Xem trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 試食 | ししょく 🔊 | Ăn thử 💡 Mẹo nhớTừ [ 試食 ] (ししょく) mang ý nghĩa: Ăn thử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART9 |
| 試験で問われる | しけんでとわれる 🔊 | Được hỏi trong kỳ thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 試験で問われる ] (しけんでとわれる) mang ý nghĩa: Được hỏi trong kỳ thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART22 |
| 試験が済む | しけんがすむ 🔊 | Thi cử xong 💡 Mẹo nhớTừ [ 試験が済む ] (しけんがすむ) mang ý nghĩa: Thi cử xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 試 (thi)
Chữ Hán 試 (THI) viết như thế nào? +
Chữ 試 (THI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 試 (THI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 試 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ため(す)こころ(みる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 試 (THI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 試 (THI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.