Cách viết chữ Hán 湯 - âm Hán Việt: thang
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
THANG
Âm Nhật (onyomi)
トウ
Âm Nhật (kunyomi)
ゆ
Ý nghĩa chữ Hán 湯
Nước sôi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 湯
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 湯水のごとく使う | ゆみずのごとくつかう 🔊 | Xài như nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯水のごとく使う ] (ゆみずのごとくつかう) mang ý nghĩa: Xài như nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 湯気 | ゆげ 🔊 | Hơi nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯気 ] (ゆげ) mang ý nghĩa: Hơi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART16 |
| お湯を注ぐ | おゆをそそぐ 🔊 | Đổ nước nóng 💡 Mẹo nhớTừ [ お湯を注ぐ ] (おゆをそそぐ) mang ý nghĩa: Đổ nước nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART18 |
| 湯を沸かす | ゆをわかす 🔊 | Đun nước sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯を沸かす ] (ゆをわかす) mang ý nghĩa: Đun nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART3 |
| 湯が沸く | ゆがわく 🔊 | Nước sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯が沸く ] (ゆがわく) mang ý nghĩa: Nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 湯 (thang)
Chữ Hán 湯 (THANG) viết như thế nào? +
Chữ 湯 (THANG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 湯 (THANG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 湯 là トウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ゆ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 湯 (THANG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 湯 (THANG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.