Cách viết chữ Hán 親 - âm Hán Việt: thân
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
THÂN
Âm Nhật (onyomi)
シン
Âm Nhật (kunyomi)
おやした(しい)した(しむ)
Ý nghĩa chữ Hán 親
Bố mẹ, Thân thiết
Từ ghép thông dụng chứa chữ 親
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 親戚 | しんせき 🔊 | Bà con họ hàng, thân thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 親戚 ] (しんせき) mang ý nghĩa: Bà con họ hàng, thân thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 親不孝 | おやふこう 🔊 | Bất hiếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 親不孝 ] (おやふこう) mang ý nghĩa: Bất hiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART9 |
| 親の機嫌を取る | おやのきげんをとる 🔊 | Nắm bắt tình cảm, suy nghĩ của bố mẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 親の機嫌を取る ] (おやのきげんをとる) mang ý nghĩa: Nắm bắt tình cảm, suy nghĩ của bố mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
| 親しい友人 | したしいゆうじん 🔊 | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親しい友人 ] (したしいゆうじん) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
| 親友 | しんゆう 🔊 | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親友 ] (しんゆう) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 親 (thân)
Chữ Hán 親 (THÂN) viết như thế nào? +
Chữ 親 (THÂN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 親 (THÂN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 親 là シン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おやした(しい)した(しむ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 親 (THÂN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 親 (THÂN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.