Cách viết chữ Hán 残 - âm Hán Việt: tàn
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TÀN
Âm Nhật (onyomi)
ザン, サン
Âm Nhật (kunyomi)
のこるのこす
Ý nghĩa chữ Hán 残
Tàn dư, còn lạiđể lại
Từ ghép thông dụng chứa chữ 残
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 残業する | ざんぎょうする 🔊 | Làm thêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 残業する ] (ざんぎょうする) mang ý nghĩa: Làm thêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART4 |
| 残念だ | ざんねんだ 🔊 | Đáng tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 残念だ ] (ざんねんだ) mang ý nghĩa: Đáng tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART6 |
| 残り物 | のこりもの 🔊 | Đồ còn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 残り物 ] (のこりもの) mang ý nghĩa: Đồ còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART1 |
| 残り物を温める | のこりものをあたためる 🔊 | Hâm nóng đồ ăn còn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 残り物を温める ] (のこりものをあたためる) mang ý nghĩa: Hâm nóng đồ ăn còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART1 |
| 料理を残す | りょうりをのこす 🔊 | Chừa đồ ăn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 料理を残す ] (りょうりをのこす) mang ý nghĩa: Chừa đồ ăn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART16 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 残 (tàn)
Chữ Hán 残 (TÀN) viết như thế nào? +
Chữ 残 (TÀN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 残 (TÀN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 残 là ザン, サン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là のこるのこす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 残 (TÀN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 残 (TÀN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.