Cách viết chữ Hán 作 - âm Hán Việt: tác
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TÁC
Âm Nhật (onyomi)
サク, サ
Âm Nhật (kunyomi)
つく(る)
Ý nghĩa chữ Hán 作
Làm, chế tạo, tạo ra
Từ ghép thông dụng chứa chữ 作
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 新作 | しんさく 🔊 | Tác phẩm mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新作 ] (しんさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 作り話 | つくりばなし 🔊 | Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 作り話 ] (つくりばなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 副作用 | ふくさよう 🔊 | Tác dụng phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 副作用 ] (ふくさよう) mang ý nghĩa: Tác dụng phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 応募作 | おうぼさく 🔊 | Đệ trình, đệ đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 応募作 ] (おうぼさく) mang ý nghĩa: Đệ trình, đệ đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 著作権者 | ちょさくけんしゃ 🔊 | Người giữ (sở hữu) bản quyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 著作権者 ] (ちょさくけんしゃ) mang ý nghĩa: Người giữ (sở hữu) bản quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 作 (tác)
Chữ Hán 作 (TÁC) viết như thế nào? +
Chữ 作 (TÁC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 作 (TÁC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 作 là サク, サ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là つく(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 作 (TÁC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 作 (TÁC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.