Cách viết chữ Hán 山 - âm Hán Việt: sơn, san
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
SƠN, SAN
Âm Nhật (onyomi)
サン、セン
Âm Nhật (kunyomi)
やま
Ý nghĩa chữ Hán 山
Núi non
Từ ghép thông dụng chứa chữ 山
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 山菜 | さんさい 🔊 | Rau dại ở núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山菜 ] (さんさい) mang ý nghĩa: Rau dại ở núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 山百合 | やまゆり 🔊 | Hoa huệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 山百合 ] (やまゆり) mang ý nghĩa: Hoa huệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 登山隊 | とざんたい 🔊 | Đội leo núi thám hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi thám hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 山寺 | やまでら 🔊 | Chùa trên núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山寺 ] (やまでら) mang ý nghĩa: Chùa trên núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 山間部 | さんかんぶ 🔊 | Khu vực miền núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山間部 ] (さんかんぶ) mang ý nghĩa: Khu vực miền núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 山 (sơn, san)
Chữ Hán 山 (SƠN, SAN) viết như thế nào? +
Chữ 山 (SƠN, SAN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 山 (SƠN, SAN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 山 là サン、セン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là やま. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 山 (SƠN, SAN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 山 (SƠN, SAN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.