Cách viết chữ Hán 語 - âm Hán Việt: ngữ
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
NGỮ
Âm Nhật (onyomi)
ゴ
Âm Nhật (kunyomi)
かた(る), かた(らう)
Ý nghĩa chữ Hán 語
Nói chuyện; kể chuyện
Từ ghép thông dụng chứa chữ 語
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| スワヒリ語 | スワヒリご 🔊 | Tiếng Swahili 💡 Mẹo nhớTừ [ スワヒリ語 ] (スワヒリご) mang ý nghĩa: Tiếng Swahili. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 語明かす | かたりあかす 🔊 | Nói chuyện suốt đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 語明かす ] (かたりあかす) mang ý nghĩa: Nói chuyện suốt đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 源氏物語 | げんじものがたり 🔊 | Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu 💡 Mẹo nhớTừ [ 源氏物語 ] (げんじものがたり) mang ý nghĩa: Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 用語 | ようご 🔊 | Thuật ngữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 用語 ] (ようご) mang ý nghĩa: Thuật ngữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART10 |
| 語り合う | かたりあう 🔊 | Kể chuyện, nói chuyện với nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 語り合う ] (かたりあう) mang ý nghĩa: Kể chuyện, nói chuyện với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 語 (ngữ)
Chữ Hán 語 (NGỮ) viết như thế nào? +
Chữ 語 (NGỮ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 語 (NGỮ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 語 là ゴ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かた(る), かた(らう). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 語 (NGỮ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 語 (NGỮ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.