Cách viết chữ Hán 毛 - âm Hán Việt: mao
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
MAO
Âm Nhật (onyomi)
モウ
Âm Nhật (kunyomi)
け, めん, も
Ý nghĩa chữ Hán 毛
Tóc, lông
Từ ghép thông dụng chứa chữ 毛
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 毛皮 | けがわ 🔊 | Lông, da thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 毛皮 ] (けがわ) mang ý nghĩa: Lông, da thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 髪の毛が抜ける | かみけがぬける 🔊 | Rụng tóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 髪の毛が抜ける ] (かみけがぬける) mang ý nghĩa: Rụng tóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART28 |
| 毛布をかける | もうふをかける 🔊 | Đắp chăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 毛布をかける ] (もうふをかける) mang ý nghĩa: Đắp chăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART34 |
| 毛 | け 🔊 | Lông 💡 Mẹo nhớTừ [ 毛 ] (け) mang ý nghĩa: Lông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART7 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 毛 (mao)
Chữ Hán 毛 (MAO) viết như thế nào? +
Chữ 毛 (MAO) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 毛 (MAO) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 毛 là モウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là け, めん, も. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 毛 (MAO) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 毛 (MAO) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.