Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 空 - âm Hán Việt: không, khống

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt KHÔNG, KHỐNG

Âm Nhật (onyomi)

クウ

Âm Nhật (kunyomi)

そら, あ(ける/く), から

Ý nghĩa chữ Hán 空

Bầu trời, bỏ trống

Từ ghép thông dụng chứa chữ 空

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
(列が)空くれつがすく 🔊(hàng, dãy) trống 💡 Mẹo nhớTừ [ (列が)空く ] (れつがすく) mang ý nghĩa: (hàng, dãy) trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART14
空き缶あきかん 🔊Lon rỗng, lon không 💡 Mẹo nhớTừ [ 空き缶 ] (あきかん) mang ý nghĩa: Lon rỗng, lon không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART2
空間くうかん 🔊Không gian, khoảng trống 💡 Mẹo nhớTừ [ 空間 ] (くうかん) mang ý nghĩa: Không gian, khoảng trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART20
(空気が)澄む(くうきが)すむ 🔊(Không khí) trở nên trong sạch 💡 Mẹo nhớTừ [ (空気が)澄む ] ((くうきが)すむ) mang ý nghĩa: (Không khí) trở nên trong sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART21
空中くうちゅう 🔊Không trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 空中 ] (くうちゅう) mang ý nghĩa: Không trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART10

Câu hỏi thường gặp về chữ 空 (không, khống)

Chữ Hán 空 (KHÔNG, KHỐNG) viết như thế nào? +

Chữ 空 (KHÔNG, KHỐNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 空 (KHÔNG, KHỐNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 空 là クウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là そら, あ(ける/く), から. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 空 (KHÔNG, KHỐNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 空 (KHÔNG, KHỐNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây