Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 軽 - ÂM HÁN VIỆT: KHINH

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 車 Xa (Xa)
Số nét 12 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt KHINH

Âm Nhật (Onyomi)

ケイ

Âm Nhật (Kunyomi)

かる(い) かろ(やか)かろ(んじる)

Ý nghĩa chữ Hán 軽

Nhẹ (Về trọng lượng)

Từ ghép thông dụng chứa chữ 軽

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
軽傷者けいしょうしゃNgười bị thương nhẹN1-PART20
軽んじるかろんじるNhìn xuống, Xem nhẹ, coi thườngN1-PART3
軽視(する)けいし(する)Xem nhẹN1-PART3
気軽にたずねるきがるにたずねるHỏi một cách thoải máiN2-PART3
軽いかるいNhẹN5-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 軽 (KHINH)

Chữ Hán 軽 (KHINH) viết như thế nào? +

Chữ 軽 (KHINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 軽 (KHINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 軽 là ケイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かる(い) かろ(やか)かろ(んじる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 軽 (KHINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 軽 (KHINH) thuộc bộ thủ 車 Xa và gồm tổng cộng 12 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây