Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 考 - âm Hán Việt: khảo

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt KHẢO

Âm Nhật (onyomi)

コウ

Âm Nhật (kunyomi)

かんが(える)

Ý nghĩa chữ Hán 考

Suy nghĩ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 考

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
考え直すかんがえなおす 🔊Nghĩ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 考え直す ] (かんがえなおす) mang ý nghĩa: Nghĩ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART22
栄養のバランスを考えるえいようのバランスをかんがえる 🔊Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 栄養のバランスを考える ] (えいようのバランスをかんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART2
落ち着いて考えるおちついてかんがえる 🔊Suy nghĩ bình tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち着いて考える ] (おちついてかんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART22
考えるかんがえる 🔊Suy nghĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 考える ] (かんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 考 (khảo)

Chữ Hán 考 (KHẢO) viết như thế nào? +

Chữ 考 (KHẢO) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 考 (KHẢO) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 考 là コウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かんが(える). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 考 (KHẢO) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 考 (KHẢO) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây