Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 開 - âm Hán Việt: khai

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt KHAI

Âm Nhật (onyomi)

カイ

Âm Nhật (kunyomi)

あけ(る)ひら(く)

Ý nghĩa chữ Hán 開

Mở, phát triển

Từ ghép thông dụng chứa chữ 開

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
開幕かいまく 🔊Khai mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 開幕 ] (かいまく) mang ý nghĩa: Khai mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART1
開催(する)かいさい(する) 🔊Tổ chức, đăng cai 💡 Mẹo nhớTừ [ 開催(する) ] (かいさい(する)) mang ý nghĩa: Tổ chức, đăng cai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART1
開発かいはつ 🔊Phát triển 💡 Mẹo nhớTừ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART11
展開てんかい 🔊Triển khai 💡 Mẹo nhớTừ [ 展開 ] (てんかい) mang ý nghĩa: Triển khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART21
再開(する)さいかい(する) 🔊Mở lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 再開(する) ] (さいかい(する)) mang ý nghĩa: Mở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 開 (khai)

Chữ Hán 開 (KHAI) viết như thế nào? +

Chữ 開 (KHAI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 開 (KHAI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 開 là カイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あけ(る)ひら(く). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 開 (KHAI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 開 (KHAI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây