Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 働 - ÂM HÁN VIỆT: ĐỘNG

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 人 Nhân (Nhân)
Số nét 13 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt ĐỘNG

Âm Nhật (Onyomi)

ドウ, リュクリキ, ロク リョク

Âm Nhật (Kunyomi)

はたら(く)

Ý nghĩa chữ Hán 働

Làm việc

Từ ghép thông dụng chứa chữ 働

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
黙々と(働く)もくもくと(はたらく)(làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làmN1-PART17
労働者ろうどうしゃNgười lao độngN1-PART2
働き盛りはたらきざかりThời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhấtN1-PART2
共働きともばたらきCùng làm việcN2-PART16
時給で働くじきゅうではたらくLàm việc theo lương giờN2-PART3

Câu hỏi thường gặp về chữ 働 (ĐỘNG)

Chữ Hán 働 (ĐỘNG) viết như thế nào? +

Chữ 働 (ĐỘNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 働 (ĐỘNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 働 là ドウ, リュクリキ, ロク リョク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はたら(く). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 働 (ĐỘNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 働 (ĐỘNG) thuộc bộ thủ 人 Nhân và gồm tổng cộng 13 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây