Cách viết chữ Hán 働 - âm Hán Việt: động
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐỘNG
Âm Nhật (onyomi)
ドウ, リュクリキ, ロクリョク
Âm Nhật (kunyomi)
はたら(く)
Ý nghĩa chữ Hán 働
Làm việc
Từ ghép thông dụng chứa chữ 働
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 黙々と(働く) | もくもくと(はたらく) 🔊 | (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 黙々と(働く) ] (もくもくと(はたらく)) mang ý nghĩa: (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 労働者 | ろうどうしゃ 🔊 | Người lao động 💡 Mẹo nhớTừ [ 労働者 ] (ろうどうしゃ) mang ý nghĩa: Người lao động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 働き盛り | はたらきざかり 🔊 | Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 働き盛り ] (はたらきざかり) mang ý nghĩa: Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 共働き | ともばたらき 🔊 | Cùng làm việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 共働き ] (ともばたらき) mang ý nghĩa: Cùng làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART16 |
| 時給で働く | じきゅうではたらく 🔊 | Làm việc theo lương giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時給で働く ] (じきゅうではたらく) mang ý nghĩa: Làm việc theo lương giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 働 (động)
Chữ Hán 働 (ĐỘNG) viết như thế nào? +
Chữ 働 (ĐỘNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 働 (ĐỘNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 働 là ドウ, リュクリキ, ロクリョク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はたら(く). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 働 (ĐỘNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 働 (ĐỘNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.