Cách viết chữ Hán 移 - âm Hán Việt: di
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
DI
Âm Nhật (onyomi)
イ
Âm Nhật (kunyomi)
うつる,うつす
Ý nghĩa chữ Hán 移
Di chuyển
Từ ghép thông dụng chứa chữ 移
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 移住 | いじゅう 🔊 | Di trú 💡 Mẹo nhớTừ [ 移住 ] (いじゅう) mang ý nghĩa: Di trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 海外移転 | かいがいいてん 🔊 | Di chuyển ra nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 海外移転 ] (かいがいいてん) mang ý nghĩa: Di chuyển ra nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 移動 | いどう 🔊 | Chuyển động, di động 💡 Mẹo nhớTừ [ 移動 ] (いどう) mang ý nghĩa: Chuyển động, di động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART21 |
| カーソルを移動する | カーソルをいどうする 🔊 | Di chuyển con trỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ カーソルを移動する ] (カーソルをいどうする) mang ý nghĩa: Di chuyển con trỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART4 |
| 移る | うつる 🔊 | Di chuyển, chuyển, lây nhiễm 💡 Mẹo nhớTừ [ 移る ] (うつる) mang ý nghĩa: Di chuyển, chuyển, lây nhiễm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 移 (di)
Chữ Hán 移 (DI) viết như thế nào? +
Chữ 移 (DI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 移 (DI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 移 là イ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là うつる,うつす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 移 (DI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 移 (DI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.