Cách viết chữ Hán 登 - âm Hán Việt: đăng
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
ĐĂNG
Âm Nhật (onyomi)
トウ, ト, ドウショウ, チョウ
Âm Nhật (kunyomi)
のぼる
Ý nghĩa chữ Hán 登
Leo, trèo
Từ ghép thông dụng chứa chữ 登
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 登山隊 | とざんたい 🔊 | Đội leo núi thám hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi thám hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 登頂 | とうちょう 🔊 | Leo lên đỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 登頂 ] (とうちょう) mang ý nghĩa: Leo lên đỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 登場 | とうじょう 🔊 | Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 登場 ] (とうじょう) mang ý nghĩa: Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART20 |
| 派遣社員に登録する | はけんしゃいんにとうろくする 🔊 | Đăng ký làm nhân viên phái cử 💡 Mẹo nhớTừ [ 派遣社員に登録する ] (はけんしゃいんにとうろくする) mang ý nghĩa: Đăng ký làm nhân viên phái cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART3 |
| 送信者の(メール)アドレスを登録する | そうしんしゃの(メール)アドレスをとうろくする 🔊 | Lưu người gửi vào danh bạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 送信者の(メール)アドレスを登録する ] (そうしんしゃの(メール)アドレスをとうろくする) mang ý nghĩa: Lưu người gửi vào danh bạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART24 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 登 (đăng)
Chữ Hán 登 (ĐĂNG) viết như thế nào? +
Chữ 登 (ĐĂNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 登 (ĐĂNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 登 là トウ, ト, ドウショウ, チョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là のぼる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 登 (ĐĂNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 登 (ĐĂNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.