Cách viết chữ Hán 民 - âm Hán Việt: dân
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
DÂN
Âm Nhật (onyomi)
ミン
Âm Nhật (kunyomi)
たみ
Ý nghĩa chữ Hán 民
Người dân, loài người
Từ ghép thông dụng chứa chữ 民
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 島民 | とうみん 🔊 | Dân đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 島民 ] (とうみん) mang ý nghĩa: Dân đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 民間 | みんかん 🔊 | Tư nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 民間 ] (みんかん) mang ý nghĩa: Tư nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
| 庶民感覚 | しょみんかんかく 🔊 | Suy nghĩ, đánh giá của dân thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 庶民感覚 ] (しょみんかんかく) mang ý nghĩa: Suy nghĩ, đánh giá của dân thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART9 |
| 市民 | しみん 🔊 | Thị dân, dân thành phố 💡 Mẹo nhớTừ [ 市民 ] (しみん) mang ý nghĩa: Thị dân, dân thành phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART8 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 民 (dân)
Chữ Hán 民 (DÂN) viết như thế nào? +
Chữ 民 (DÂN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 民 (DÂN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 民 là ミン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たみ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 民 (DÂN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 民 (DÂN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.