Cách viết chữ Hán 悲 - âm Hán Việt: bi
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
BI
Âm Nhật (onyomi)
ヒ
Âm Nhật (kunyomi)
かなしい, かなしむ
Ý nghĩa chữ Hán 悲
Buồn, thương tâm
Từ ghép thông dụng chứa chữ 悲
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 悲惨な | ひさんな 🔊 | Bi thảm, thảm khốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲惨な ] (ひさんな) mang ý nghĩa: Bi thảm, thảm khốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 悲鳴 | ひめい 🔊 | Tiếng than khóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲鳴 ] (ひめい) mang ý nghĩa: Tiếng than khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 悲しむ | かなしむ 🔊 | Đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲しむ ] (かなしむ) mang ý nghĩa: Đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART17 |
| 悲しい | かなしい 🔊 | Buồn, đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲しい ] (かなしい) mang ý nghĩa: Buồn, đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 悲 (bi)
Chữ Hán 悲 (BI) viết như thế nào? +
Chữ 悲 (BI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 悲 (BI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 悲 là ヒ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かなしい, かなしむ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 悲 (BI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 悲 (BI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.