Cách viết chữ Hán 安 - âm Hán Việt: an, yên
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
AN, YÊN
Âm Nhật (onyomi)
アン
Âm Nhật (kunyomi)
やす(い)
Ý nghĩa chữ Hán 安
Yên lành, an toàn, rẻ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 安
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 安全性 | あんぜんせい 🔊 | Tính an toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 安全性 ] (あんぜんせい) mang ý nghĩa: Tính an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 安らか | やすらか 🔊 | Hòa bình, yên tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 安らか ] (やすらか) mang ý nghĩa: Hòa bình, yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 目安 | めやす 🔊 | Mục tiêu, mục đích 💡 Mẹo nhớTừ [ 目安 ] (めやす) mang ý nghĩa: Mục tiêu, mục đích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART12 |
| 安易な | あんいな 🔊 | Dễ dàng, đơn giản 💡 Mẹo nhớTừ [ 安易な ] (あんいな) mang ý nghĩa: Dễ dàng, đơn giản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART19 |
| 安全な場所 | あんぜんなばしょ 🔊 | Chỗ an toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 安全な場所 ] (あんぜんなばしょ) mang ý nghĩa: Chỗ an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 安 (an, yên)
Chữ Hán 安 (AN, YÊN) viết như thế nào? +
Chữ 安 (AN, YÊN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 安 (AN, YÊN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 安 là アン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là やす(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 安 (AN, YÊN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 安 (AN, YÊN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.