Cách viết chữ Hán 悪 - âm Hán Việt: ác
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ÁC
Âm Nhật (onyomi)
アク、オ
Âm Nhật (kunyomi)
わる(い)
Ý nghĩa chữ Hán 悪
Xấu, tồi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 悪
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 悪口 | わるくち 🔊 | Nói xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪口 ] (わるくち) mang ý nghĩa: Nói xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 粗悪な | そあくな 🔊 | Thô lỗ, lỗ mãng 💡 Mẹo nhớTừ [ 粗悪な ] (そあくな) mang ý nghĩa: Thô lỗ, lỗ mãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 悪徳業者 | あくとくぎょうしゃ 🔊 | Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪徳業者 ] (あくとくぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 悪天候 | あくてんこう 🔊 | Thời tiết khắc nghiệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪天候 ] (あくてんこう) mang ý nghĩa: Thời tiết khắc nghiệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 悪天候下 | あくてんこうか 🔊 | Dưới điều kiện thời tiết xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪天候下 ] (あくてんこうか) mang ý nghĩa: Dưới điều kiện thời tiết xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 悪 (ác)
Chữ Hán 悪 (ÁC) viết như thế nào? +
Chữ 悪 (ÁC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 悪 (ÁC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 悪 là アク、オ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là わる(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 悪 (ÁC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 悪 (ÁC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.