NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ
~といったところだ
Cấu trúc:
Từ chỉ số lượng + というところだ/といったところだ
Ý nghĩa: Mẫu câu ~といったところだ diễn tả sự đánh giá của người nói về mức độ nào đó không cao lắm [Cùng lắm cũng chỉ ở mức đó..]
Thường được dịch là: Cũng chỉ cỡ, cũng chỉ tầm, cùng lắm cũng chỉ...
Mẫu câu ~といったところだ thường đi với 多くても~、せいぜい... để thể hiện sự ít ỏi.
Ví dụ:
1) 平均睡眠時間は6時間といったところだ。 Thời gian ngủ trung bình của tôi chỉ tầm 6 tiếng.
2) このクラスのテストの平均点は、毎回せいぜい65、6点といったところです。 Điểm kiểm tra trung bình của lớp này mỗi lần nhiều nhất cũng chỉ 65, 66 điểm.
3) パーティーの参加者は、70人から80人といったところでしょう。 Người tham dự bữa tiệc chắc là tầm 70 đến 80 người.
4) 時給は800円から1000円というところだ。 Lương một giờ cũng chỉ tầm 800 đến 1000 yên.
5) セミナーの出席者は、50人といったところでしょう。 Người tham dự hội thảo chắc cũng chỉ tầm 50 người.
6) A: ビールは飲めますか? Anh có thể uống bia được không?
B: 2本か3本といったところです。 Cùng lắm cũng chỉ 2, 3 chai.
7) 勉強時間は3、4時間というところだ。 Thời gian học cũng khoảng tầm 3 đến 4 tiếng.
8) 実家に帰るのは年に2,3回といったところです。 Một năm tôi về quê cũng chỉ tầm 2 đến 3 lần.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N1 trong tiếng Nhật. Cấu trúc: Từ chỉ số lượng + というところだ/といったところだ Ý nghĩa: Mẫu câu ~といったところだ diễn tả sự đánh giá của người nói về mức độ nào đó không cao lắm [Cùng lắm cũng chỉ ở mức đó..] Thường được dịch là: Cũng chỉ cỡ, cũng chỉ tầm, cùng lắm cũng chỉ. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Từ chỉ số lượng + というところだ/といったところだ, Mẫu câu ~といったところだ diễn tả sự đánh giá của người nói về mức độ nào đó không cao lắm [Cùng lắm cũng chỉ ở mức... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ có xuất hiện trong đề thi JLPT N1 không? +
Có, NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N1. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~といったところだ có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.