Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

~ところを Trong lúc..., trong khi..



Cấu trúc:
Thể thông thường + ところを
Tính từ đuôi な/Danh từ + の + ところを

Ý nghĩa: Mẫu câu ~ところを được dùng để nói lời mào đầu, vế sau thường diễn tả thái độ xin lỗi, nhờ vả, cảm ơn..hoặc đôi khi được sử dụng để bày tỏ sự thông cảm với tình trạng của đối phương. Đây là cách nói trang trọng.

Ngữ pháp ~ところを

Ví dụ:
1) お忙しいところをご来社いただきありがとうございました。 Xin cảm ơn quý khách trong lúc bận rộn đã đến công ty chúng tôi.
2) 疲れのところを、わざわざおいでくださり恐縮しております。 Trong lúc anh mệt như vậy mà còn cất công đến đây thì thật là ngại quá.
3) すぐに報告しなければいけないところを遅くなってしまって申し訳ありません。 Tôi rất xin lỗi vì chậm trễ đúng vào lúc cần phải báo cáo ngay.
4) お忙しいところを手伝ってくださってありがとうございました。 Cảm ơn anh đã giúp đỡ trong lúc anh đang bận rộn.
5) 遠いところを、わざわざおいでくださってありがとうございます。 Cảm ơn anh đã cất công đến đây trong khi anh ở xa xôi vậy.
6) お休みのところをおじゃましました。 Xin lỗi đã làm phiền lúc anh đang nghỉ ngơi.
7) お急ぎのところをすみません。 ちょっと伺ってもよろしいでしょうか? Xin lỗi đã làm phiền lúc anh đang vội. Tôi có thể hỏi chút được không?
8) 父に彼女と一緒に帰っているところを見られた。 Tôi bị bố nhìn thấy khi đang đi về cùng bạn gái.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1


Câu hỏi thường gặp

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N1 trong tiếng Nhật. Cấu trúc: Thể thông thường + ところを Tính từ đuôi な/Danh từ + の + ところを Ý nghĩa: Mẫu câu ~ところを được dùng để nói lời mào đầu, vế sau thường diễn tả thái độ xin lỗi, nhờ vả, cảm ơn. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを trong tiếng Nhật là gì? +

Cấu trúc: Thể thông thường + ところを, Tính từ đuôi な/Danh từ + の + ところを, Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを có xuất hiện trong đề thi JLPT N1 không? +

Có, NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N1. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ところを có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây