NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの
~てからというもの Kể từ sau khi...
Cấu trúc:
「Động từ thể て + からというもの
Ý nghĩa: Mẫu câu ~てからというもの được sử dụng khi muốn nói kể từ khi một hành động nào đó xảy ra thì trạng thái đó cứ tiếp diễn, kéo dài mãi. Mẫu câu này dùng nhấn mạnh một sự việc được bắt đầu kể từ thời điểm đó.
Ví dụ:
1) このすごい日本語学習アプリに出会ってからというもの、日本語がどんどん上手になっている。 Kể từ khi sử dụng ứng dụng học tiếng Nhật tuyệt vời này, tiếng Nhật của tôi ngày càng giỏi lên.
2) うちにペットが来てからというもの、家族の会話が増えたと思う。 Kể từ sau khi thú cưng đến nhà, tôi nghĩ các cuộc nói chuyện trong gia đình đã tăng lên.
3) 失業してからというもの、仕事がありません。 Kể từ sau khi thất nghiệp tôi không có công việc nào.
4) 日本に来てからというもの、国の家族のことを思わない日はない。 Kể từ sau khi đến Nhật, không ngày nào là tôi không nghĩ về gia đình.
5) Eメールを使うようになってからというもの、ほとんど手紙を書かなくなった。 Kể từ sau khi có thể sử dụng Email tôi hầu như không viết thư.
6) あなたが負傷してからというもの、彼女はいつも泣いてばかりいる。 Kể từ sau khi bạn bị thương, cô ấy lúc nào cũng khóc.
7) 酒をやめてからというもの体調がよくなった。 Kể từ sau khi bỏ rượu, cơ thể tôi đã trở nên khỏe lên.
8) 新学期が始まってからというもの、とっても忙しくなった。 Kể từ sau khi kỳ học mới bắt đầu là tôi trở nên cực kỳ bận rộn.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N1 trong tiếng Nhật. Cấu trúc: 「Động từ thể て + からというもの Ý nghĩa: Mẫu câu ~てからというもの được sử dụng khi muốn nói kể từ khi một hành động nào đó xảy ra thì trạng thái đó cứ tiếp diễn, kéo dài mãi. Mẫu câu này dùng nhấn mạnh một sự việc được bắt đầu kể từ thời điểm đó. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Động từ thể て + からというもの, Mẫu câu ~てからというもの được sử dụng khi muốn nói kể từ khi một hành động nào đó xảy ra thì trạng thái đó cứ tiếp diễn, kéo... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの có xuất hiện trong đề thi JLPT N1 không? +
Có, NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N1. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~てからというもの có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.