Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 出 - âm Hán Việt: xuất

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt XUẤT

Âm Nhật (onyomi)

シュツ、スイ

Âm Nhật (kunyomi)

だ(す), で(る)

Ý nghĩa chữ Hán 出

Xuất, rời đi, ra đi

Từ ghép thông dụng chứa chữ 出

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
流出(する)りゅうしゅつ(する) 🔊Chảy ra, thoát ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra, thoát ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
裏目に出るうらめにでる 🔊Không như mong đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏目に出る ] (うらめにでる) mang ý nghĩa: Không như mong đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
提出ていしゅつ 🔊Đề xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 提出 ] (ていしゅつ) mang ý nghĩa: Đề xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART11
出版業界しゅっぱんぎょうかい 🔊Ngành xuất bản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出版業界 ] (しゅっぱんぎょうかい) mang ý nghĩa: Ngành xuất bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART15
出産しゅっさん 🔊Sinh đẻ, sinh sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh đẻ, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART16

Câu hỏi thường gặp về chữ 出 (xuất)

Chữ Hán 出 (XUẤT) viết như thế nào? +

Chữ 出 (XUẤT) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 出 (XUẤT) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 出 là シュツ、スイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là だ(す), で(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 出 (XUẤT) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 出 (XUẤT) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây