Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 虫 - âm Hán Việt: trùng

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt TRÙNG

Âm Nhật (onyomi)

チュウ, キ

Âm Nhật (kunyomi)

むし

Ý nghĩa chữ Hán 虫

Côn trùng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 虫

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
殺虫剤さっちゅうざい 🔊Thuốc trừ sâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 殺虫剤 ] (さっちゅうざい) mang ý nghĩa: Thuốc trừ sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
虫歯になるむしばになる 🔊Bị sâu răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 虫歯になる ] (むしばになる) mang ý nghĩa: Bị sâu răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7
虫むし 🔊Côn trùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 虫 ] (むし) mang ý nghĩa: Côn trùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART13

Câu hỏi thường gặp về chữ 虫 (trùng)

Chữ Hán 虫 (TRÙNG) viết như thế nào? +

Chữ 虫 (TRÙNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 虫 (TRÙNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 虫 là チュウ, キ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là むし. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 虫 (TRÙNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 虫 (TRÙNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây