Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 省 - ÂM HÁN VIỆT: TỈNH

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt TỈNH

Âm Nhật (Onyomi)

セイ, ショウ

Âm Nhật (Kunyomi)

はぶく

Ý nghĩa chữ Hán 省

Phản ánh, suy xét, bộ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 省

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
省エネしょうえね 🔊Tiết kiệm năng lượng 💡 Mẹo nhớTừ [ 省エネ ] (しょうえね) mang ý nghĩa: Tiết kiệm năng lượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART1
手間が省くてまがはぶく 🔊Giảm bớt công sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 手間が省く ] (てまがはぶく) mang ý nghĩa: Giảm bớt công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART5
むだを省くむだをはぶく 🔊Cắt giảm lãng phí 💡 Mẹo nhớTừ [ むだを省く ] (むだをはぶく) mang ý nghĩa: Cắt giảm lãng phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 省 (TỈNH)

Chữ Hán 省 (TỈNH) viết như thế nào? +

Chữ 省 (TỈNH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 省 (TỈNH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 省 là セイ, ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はぶく. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 省 (TỈNH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 省 (TỈNH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây