Cách viết chữ Hán 食 - âm Hán Việt: thực
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
THỰC
Âm Nhật (onyomi)
ショク、ジキ
Âm Nhật (kunyomi)
たべる, くう, くらう
Ý nghĩa chữ Hán 食
Ăn
Từ ghép thông dụng chứa chữ 食
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 非常食 | ひじょうしょく 🔊 | Khẩu phần khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常食 ] (ひじょうしょく) mang ý nghĩa: Khẩu phần khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 食べ放題 | たべほうだい 🔊 | Ăn Buffet 💡 Mẹo nhớTừ [ 食べ放題 ] (たべほうだい) mang ý nghĩa: Ăn Buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 食後 | しょくご 🔊 | Sau khi ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食後 ] (しょくご) mang ý nghĩa: Sau khi ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| むしゃむしゃと(食べる) | むしゃむしゃとたべる 🔊 | Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm 💡 Mẹo nhớTừ [ むしゃむしゃと(食べる) ] (むしゃむしゃとたべる) mang ý nghĩa: Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 寝食 | しんしょく 🔊 | Việc ăn ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝食 ] (しんしょく) mang ý nghĩa: Việc ăn ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 食 (thực)
Chữ Hán 食 (THỰC) viết như thế nào? +
Chữ 食 (THỰC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 食 (THỰC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 食 là ショク、ジキ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たべる, くう, くらう. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 食 (THỰC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 食 (THỰC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.