Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 手 - âm Hán Việt: thủ

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt THỦ

Âm Nhật (onyomi)

シュ、ズ

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 手

Tay

Từ ghép thông dụng chứa chữ 手

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
~の手前~のてまえ 🔊~ Trước mặt của ~, trước ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の手前 ] (~のてまえ) mang ý nghĩa: ~ Trước mặt của ~, trước ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
手入れていれ 🔊Chăm sóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 手入れ ] (ていれ) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART11
手術しゅじゅつ 🔊Phẫu thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 手術 ] (しゅじゅつ) mang ý nghĩa: Phẫu thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART14
拍手はくしゅ 🔊Vỗ tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 拍手 ] (はくしゅ) mang ý nghĩa: Vỗ tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART16
手品てじな 🔊Ảo thuật, trò chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 手品 ] (てじな) mang ý nghĩa: Ảo thuật, trò chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART16

Câu hỏi thường gặp về chữ 手 (thủ)

Chữ Hán 手 (THỦ) viết như thế nào? +

Chữ 手 (THỦ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 手 (THỦ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 手 là シュ、ズ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là て. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 手 (THỦ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 手 (THỦ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây