Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 十 - âm Hán Việt: thập

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt THẬP

Âm Nhật (onyomi)

ジュウ、ジッ、ジュッ

Âm Nhật (kunyomi)

とう、とお

Ý nghĩa chữ Hán 十

Mười

Từ ghép thông dụng chứa chữ 十

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
十分じゅうぶん 🔊Đầy đủ, hoàn toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 十分 ] (じゅうぶん) mang ý nghĩa: Đầy đủ, hoàn toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART8
十日とおか 🔊Ngày mùng 10 💡 Mẹo nhớTừ [ 十日 ] (とおか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART11
二十歳はたち 🔊20 tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 二十歳 ] (はたち) mang ý nghĩa: 20 tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART13
二十日はつか 🔊Ngày 20 💡 Mẹo nhớTừ [ 二十日 ] (はつか) mang ý nghĩa: Ngày 20. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART13
じゅう/とお 🔊Mười, số 10 💡 Mẹo nhớTừ [ 十 ] (じゅう/とお) mang ý nghĩa: Mười, số 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART8

Câu hỏi thường gặp về chữ 十 (thập)

Chữ Hán 十 (THẬP) viết như thế nào? +

Chữ 十 (THẬP) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 十 (THẬP) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 十 là ジュウ、ジッ、ジュッ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とう、とお. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 十 (THẬP) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 十 (THẬP) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây